Mở quán, nhiều chủ quán bán cả tháng mới biết mình lời hay lỗ vì chưa từng tính đúng giá vốn từng ly. Định lượng ước chừng, giá nguyên liệu nhớ đại khái, tới lúc tổng kết cuối tháng mới ngã ngửa vì lợi nhuận không như tính. Message Coffee từng qua giai đoạn đó, trước khi tự dựng được bảng tính cost chuẩn cho từng món trong menu.

Từ kinh nghiệm đó, Message Coffee đóng gói thành file Bảng Tính Cost Đồ Uống & Công Thức 25 Món Phổ Biến — nhập số liệu thực tế của quán vào, giá vốn và tỷ lệ cost tự động hiện ra. Đọc hết bài, anh chị sẽ biết file có gì, dùng ra sao, và tỷ lệ cost bao nhiêu là hợp lý cho quán mình.

Bảng Tính Cost Đồ Uống Là Gì? Vì Sao Nên Dùng Thay Vì Áng Chừng Giá Vốn?

Bảng tính cost đồ uống là công cụ tính tự động giá vốn từng ly dựa trên giá nguyên liệu và định lượng thực tế — dùng công cụ này giúp chủ quán định giá bán đúng và giữ lợi nhuận ổn định, điều mà áng chừng không làm được.

Giá nguyên liệu thay đổi theo mùa, theo nhà cung cấp. Định lượng pha chế lệch một chút, giá vốn lệch theo. Quán không có bảng tính thường định giá bán theo cảm giác hoặc theo giá đối thủ, không biết mức đó có đủ bù chi phí hay không. Kết quả là bán chạy nhưng cuối tháng vẫn thiếu tiền nhập hàng.

Bảng tính cost giải quyết đúng vấn đề này. Nhập giá nhập nguyên liệu và định lượng công thức, cost từng món hiện ra tự động. Nhập thêm giá bán, tỷ lệ cost hiện ra ngay, chủ quán biết món nào đang lời nhiều, món nào cần điều chỉnh giá hoặc định lượng.

Bảng Tính Cost Đồ Uống Gồm Những Phần Nào?

File gồm ba phần liên kết nhau: bảng giá nguyên vật liệu tham khảo, bảng tính cost cho 25 món chia năm nhóm, và cột giá bán — tỷ lệ cost tự động tính.

Ba phần này không tách rời. Giá nguyên liệu ở phần một là gốc để phần hai tính ra cost từng món. Cost ở phần hai lại là gốc để phần ba tính ra tỷ lệ cost khi chủ quán nhập giá bán. Thay đổi một ô giá nhập, toàn bộ 25 món cập nhật cost theo, không cần tính tay lại từng món.

Nhóm món

Số món

Cost một ly (đã gồm hao phí 5%)

Giá bán tham khảo

Tỷ lệ cost

Cà phê truyền thống

6

6.400đ – 8.000đ

25.000đ – 35.000đ

23% – 26%

Cacao & Matcha

5

11.700đ – 14.000đ

45.000đ

26% – 31%

Trà

2

8.500đ – 11.700đ

35.000đ – 45.000đ

24% – 26%

Sữa chua – Sinh tố – Nước ép

7

8.700đ – 13.500đ

40.000đ – 45.000đ

22% – 33%

Trà sữa

5

11.300đ – 17.500đ

40.000đ

28% – 44%

Tải Miễn Phí Bảng Tính Cost & Công Thức 25 Món Phổ Biến

Nếu quán đang định giá bán theo cảm tính hoặc chưa từng tính đúng giá vốn từng ly, đây là công cụ giúp nhìn ra ngay món nào đang lời, món nào cần điều chỉnh.

👉 Tải miễn phí "Bảng Tính Cost Đồ Uống & Công Thức 25 Món Phổ Biến" hoàn toàn miễn phí và bắt đầu tối ưu giá vốn cho quán NGAY TẠI ĐÂY.

Muốn có sẵn công thức chi tiết cho từng nhóm đồ uống trước khi tính cost, Message Coffee có tổng hợp trong bài Cẩm Nang 36+ Công Thức Pha Chế Cho Chủ Quán Cà Phê.

Hướng Dẫn Sử Dụng File Tính Cost Đồ Uống Cho Quán

Dùng file tính cost đồ uống theo năm bước: chọn công thức, nhập giá nguyên liệu, nhập định lượng thực tế, nhập giá bán, rồi xem lại toàn bảng.

Tỷ Lệ Cost Bao Nhiêu Là Hợp Lý Cho Quán Cà Phê?

Tỷ lệ cost hợp lý cho đồ uống pha chế thường nằm trong khoảng 25% đến 35% — dưới mức này lợi nhuận cao nhưng dễ mất khách nếu giá bán chênh lệch quá xa thị trường, trên mức này cần xem lại định lượng hoặc giá bán.

Không phải món nào tỷ lệ cost cao cũng là món lỗ. Trà sữa dù cost 44% vẫn có thể là món chủ lực nếu bán chạy và giá bán đã tính đúng theo thị trường khu vực. Ngược lại, món tỷ lệ cost 22% mà bán chậm cũng không giúp quán có lời. Chủ quán nên nhìn tỷ lệ cost cùng với số lượng bán ra mỗi ngày, không xét riêng từng con số.

Cách dùng thực tế: món cost thấp, bán chạy — giữ nguyên, dùng làm món kéo khách. Món cost cao, bán chậm — xem lại định lượng nguyên liệu đắt tiền như trân châu, sữa tươi, hoặc điều chỉnh giá bán theo đúng vị trí quán.

Những Câu Hỏi Thường Gặp Về File Tính Cost Đồ Uống

Nhóm Cà Phê Truyền Thống Cost Bao Nhiêu Một Ly?

Sáu món cà phê truyền thống — đen/espresso, sữa, muối, bạc xỉu, latte/cappuccino, americano — có cost dao động 6.400đ đến 8.000đ một ly, tỷ lệ cost thấp nhất trong năm nhóm.

Ví dụ cà phê đen/espresso: 18g cà phê pha máy (4.500đ), 6g đường cát (132đ), một bộ ly muỗng (1.100đ), 400g đá viên (400đ). Cộng hao phí 5%, cost thực khoảng 6.439đ. Bán 25.000đ, tỷ lệ cost 26% — mức lành mạnh cho món chủ lực.

Bạc xỉu dùng 9g cà phê pha phin, 40ml sữa đặc, 60ml sữa tươi, cost khoảng 8.000đ, bán 35.000đ, tỷ lệ cost 23% - thấp nhất nhóm vì phần sữa chiếm tỷ trọng lớn trong giá bán nhưng nguyên liệu sữa không đắt bằng cà phê pha máy.

Công Thức Pha Cà Phê Phin Truyền Thống Chuẩn Kiểu Việt Nam Ảnh Hưởng Cost Ra Sao?

Cà phê phin truyền thống dùng tỉ lệ 15-18g cà phê pha phin cho một ly, cost thấp hơn cà phê pha máy vì giá nguyên liệu rẻ hơn — cà phê pha phin 230.000đ/kg so với 250.000đ/kg của cà phê pha máy.

Muốn pha cà phê phin ngon tại cho quán đúng chuẩn, cho cà phê vào phin, nén nhẹ, rót nước 92-95°C, chờ nhỏ giọt 25-30 phút là đạt. Với quán, cách này tốn thời gian mỗi ly nên Message Coffee khuyên ủ cốt mẻ lớn đầu ca — chi tiết đã có ở phần "Nhóm Cà Phê Truyền Thống" phía trên.

Cà phê sữa đá chuẩn vị dùng đúng lượng sữa đặc 30ml trên 18g cà phê, không pha loãng thêm nước để giữ vị đậm đặc trưng. Cost một ly khoảng 7.560đ trước hao phí, bán 35.000đ, tỷ lệ cost 23%.

So sánh cà phê rang xay phù hợp với công thức pha phin — hạt robusta rang đậm giữ được vị đắng, hậu ngọt khi ủ lâu trong phin, trong khi hạt arabica pha máy hợp với chiết xuất nhanh hơn. Chọn đúng loại hạt cho đúng phương pháp pha giúp cost ổn định, tránh phải tăng định lượng bù vị nhạt.

Mua hạt cà phê rang xay chất lượng caodụng cụ pha cà phê phin ở nguồn ổn định giúp giá nhập không biến động, cost trong bảng tính không lệch tháng này qua tháng khác. Đây cũng là lý do bảng giá nguyên liệu tham khảo trong file cần cập nhật định kỳ theo giá nhập thực tế của quán.

Nhóm Cacao, Matcha Và Trà Cost Ra Sao?

Cacao, matcha và trà có cost cao hơn nhóm cà phê vì nguyên liệu bột và mứt trái cây đắt hơn cà phê rang xay, tỷ lệ cost dao động 24% đến 31%.

Cacao sữa dùng 12g cacao, sữa đặc, nước sôi, sữa tươi, cost khoảng 11.700đ, bán 45.000đ, tỷ lệ cost 26%. Trà đào dùng trà lài, mứt đào, syrup đào, đào miếng — nhiều thành phần hơn cà phê nên cost lên tới 8.500đ dù giá nguyên liệu trà rẻ hơn cà phê tính theo gram.

Matcha là nguyên liệu đắt nhất nhóm — 350.000đ một kg so với 135.000đ của cacao — nên các món dùng matcha như latte matcha hay trà sữa matcha có cost nhỉnh hơn hẳn món cùng nhóm.

Nhóm Sữa Chua, Sinh Tố Và Trà Sữa Cost Bao Nhiêu?

Trà sữa có tỷ lệ cost cao nhất trong năm nhóm, lên tới 44% ở một số món, do nhiều thành phần topping và bột sữa cộng dồn; sữa chua và sinh tố cost thấp hơn nhờ công thức gọn hơn.

Sữa chua việt quất dùng sữa chua, sữa đặc, mứt việt quất, chanh trái, cost khoảng 12.800đ, bán 45.000đ, tỷ lệ cost 29%. Sinh tố xoài dùng 120g xoài tươi, sữa tươi, sữa đặc, cost 13.600đ, bán 40.000đ, tỷ lệ cost 33% — xoài tươi theo mùa nên cost món này biến động nhiều nhất nhóm.

Trà sữa truyền thống dùng trà đen, sữa đặc, kem béo, bột sữa, trân châu — sáu thành phần cộng lại, cost khoảng 11.300đ, bán 40.000đ, tỷ lệ cost 28%. Sữa tươi trân châu đường đen có tỷ lệ cost cao nhất bảng, 44%, vì đường đen và trân châu đều là nguyên liệu giá cao trên mỗi gram sử dụng.

Message Coffee - Cà Phê Thông Điệp